ceding back
Định nghĩa
Danh từ: - Sự nhượng lại, sự trả lại: "ceding back" chỉ hành động chính thức trả lại quyền kiểm soát, lãnh thổ, hoặc tài sản cho chủ sở hữu hoặc thực thể trước đó.
Ví dụ sử dụng
- (Hiệp ước bao gồm việc nhượng lại các hòn đảo tranh chấp cho chủ sở hữu ban đầu.)
- (Việc trả lại tài sản của công ty đã hoàn tất sau cuộc chiến pháp lý.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to agree on the ceding back": đồng ý về việc nhượng lại.
- Both parties agreed on the ceding back of the territory after years of negotiation. (Cả hai bên đã đồng ý về việc nhượng lại lãnh thổ sau nhiều năm đàm phán.)
"the process of ceding back": quá trình trả lại.
- The process of ceding back the power to the local government took several months. (Quá trình trả lại quyền lực cho chính quyền địa phương kéo dài vài tháng.)
Biến thể và từ gần giống
Cede (động từ): nhượng lại, nhường lại.
- The country had to cede part of its land after the war. (Quốc gia đó đã phải nhượng lại một phần lãnh thổ sau chiến tranh.)
Cession (danh từ): sự nhượng lại (thường dùng trong bối cảnh lãnh thổ hoặc quyền lợi).
- The cession of the territory was a controversial decision. (Việc nhượng lại lãnh thổ là một quyết định gây tranh cãi.)
Từ đồng nghĩa
- Return: sự trả lại.
- Restoration: sự phục hồi, trả về nguyên trạng.
- Handover: sự bàn giao.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Cede back: nhượng lại (dùng như động từ cụm).
- The government ceded back the land to the indigenous people. (Chính phủ đã nhượng lại vùng đất cho người bản địa.)
Thành ngữ liên quan
- Cede ground: nhượng bộ, lùi bước (trong tranh luận hoặc đàm phán).
- The politician refused to cede ground on the issue. (Chính trị gia đó từ chối nhượng bộ về vấn đề này.)